pyloric stenosis

pyloric stenosis

A doctor uses a medical diagram to explain pyloric stenosis to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hẹp môn vị: "pyloric stenosis" một tình trạng bệnh trong đó thắt môn vị (pyloric sphincter) bị thu hẹp, gây cản trở sự di chuyển của thức ăn từ dạ dày xuống tá tràng. Tình trạng này thường gặptrẻ sơ sinh.
dụ sử dụng
  • (Em bé được chẩn đoán bị hẹp môn vị do nôn mửa dai dẳng.)
  • (Phẫu thuật thường được yêu cầu để điều trị hẹp môn vịtrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital pyloric stenosis": hẹp môn vị bẩm sinh, dạng phổ biến nhấttrẻ sơ sinh.

    • Congenital pyloric stenosis typically appears within the first few weeks of life. (Hẹp môn vị bẩm sinh thường xuất hiện trong vài tuần đầu đời.)
  • "Pyloric stenosis surgery": phẫu thuật điều trị hẹp môn vị, thường phẫu thuật cắt môn vị (pyloromyotomy).

    • Pyloric stenosis surgery has a high success rate. (Phẫu thuật hẹp môn vị tỷ lệ thành công cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyloric (tính từ): thuộc về môn vị.

    • The pyloric region of the stomach is important for digestion. (Vùng môn vị của dạ dày rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa.)
  • Stenosis (danh từ): sự hẹp (của một ống hoặc lỗ trong cơ thể).

    • Aortic stenosis is a narrowing of the heart valve. (Hẹp van động mạch chủ sự thu hẹp của van tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyloric obstruction: tắc nghẽn môn vị (tình trạng tương tự, nhưng có thể do nguyên nhân khác ngoài hẹp).
  • Infantile hypertrophic pyloric stenosis: hẹp môn vị phì đạitrẻ sơ sinh (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyloric stenosis".