pyloric stenosis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hẹp môn vị: "pyloric stenosis" là một tình trạng bệnh lý trong đó cơ thắt môn vị (pyloric sphincter) bị thu hẹp, gây cản trở sự di chuyển của thức ăn từ dạ dày xuống tá tràng. Tình trạng này thường gặp ở trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Em bé được chẩn đoán bị hẹp môn vị do nôn mửa dai dẳng.)
- (Phẫu thuật thường được yêu cầu để điều trị hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Congenital pyloric stenosis": hẹp môn vị bẩm sinh, dạng phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh.
- Congenital pyloric stenosis typically appears within the first few weeks of life. (Hẹp môn vị bẩm sinh thường xuất hiện trong vài tuần đầu đời.)
"Pyloric stenosis surgery": phẫu thuật điều trị hẹp môn vị, thường là phẫu thuật cắt cơ môn vị (pyloromyotomy).
- Pyloric stenosis surgery has a high success rate. (Phẫu thuật hẹp môn vị có tỷ lệ thành công cao.)
Biến thể và từ gần giống
Pyloric (tính từ): thuộc về môn vị.
- The pyloric region of the stomach is important for digestion. (Vùng môn vị của dạ dày rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa.)
Stenosis (danh từ): sự hẹp (của một ống hoặc lỗ trong cơ thể).
- Aortic stenosis is a narrowing of the heart valve. (Hẹp van động mạch chủ là sự thu hẹp của van tim.)
Từ đồng nghĩa
- Pyloric obstruction: tắc nghẽn môn vị (tình trạng tương tự, nhưng có thể do nguyên nhân khác ngoài hẹp).
- Infantile hypertrophic pyloric stenosis: hẹp môn vị phì đại ở trẻ sơ sinh (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyloric stenosis".